từ vựng Tango N3 theo bài (単語N3)
Giáo trình Tango là một bộ sách học từ vựng tiếng Nhật rất phổ biến, được nhiều người học lựa chọn, đặc biệt là những ai đang ôn luyện cho kỳ thi năng lực Nhật ngữ JLPT.Playlist bao gồm toàn bộ 12 chương, 60 bài chia theo từng bài. __________________________________________________ * Đăng ký kênh f…
60 videos · Vui học tiếng Nhật
- Tango N3 - Chương 12 - Bài 5: Xã hội quốc tế 国際社会 / International Society
- Tango N3 - Chương 12 - Bài 4: Xã hội của chúng ta 私たちの社会 / Our Society
- Tango N3 - Chương 12 - Bài 3: Ấn tượng về vật 物のイメージ / Images of Things
- Tango N3 - Chương 12 - Bài 2: Ấn tượng về con người 人のイメージ / Images of People
- Tango N3 - Chương 12 - Bài 1: Thiết kế デザイン / Design
- Tango N3 - Chương 11 - Bài 5: Tâm trạng phức tạp 複雑な気持ち / Complex Feelings
- Tango N3 - Chương 11 - Bài 4: Có cảm giác gì? どんな感じ? / What Does It Feel Like?
- Tango N3 - Chương 11 - Bài 3: Tâm trạng buồn chán ブルーな気分 / In a Blue Mood
- Tango N3 - Chương 11 - Bài 2: Tâm trạng vui mừng うれしい気持ち / Happy Feelings
- Tango N3 - Chương 11 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality
- Tango N3 - Chương 10 - Bài 5: Dữ liệu テータ / Data
- Tango N3 - Chương 10 - Bài 4: Rắc rối トラブル / Trouble
- Tango N3 - Chương 10 - Bài 3: Hãy chú ý! 気をつけよう! / Let's Be Careful!
- Tango N3 - Chương 10 - Bài 2: Vụ việc 事件 / Incidents
- Tango N3 - Chương 10 - Bài 1: Truyền thông đại chúng マスコミ / The Media
- Tango N3 - Chương 9 - Bài 5: Một năm của Nhật Bản 日本の1年 / A Year in Japan
- Tango N3 - Chương 9 - Bài 4: Thay đổi như thế nào? どう変わる? / Change in what way?
- Tango N3 - Chương 9 - Bài 3: Ngày nóng và ngày lạnh 暑い日と寒い日 / Hot Days and Cold Days
- Tango N3 - Chương 9 - Bài 2: Thời tiết ngày mai 明日の天気 / Tomorrow's Weather
- Tango N3 - Chương 9 - Bài 1: Tự nhiên 自然 / Nature
- Tango N3 - Chương 8 - Bài 5: Bệnh viện 病院 / Hospital
- Tango N3 - Chương 8 - Bài 4: Không sao chứ? 大丈夫? / Are You Okay
- Tango N3 - Chương 8 - Bài 3: Triệu chứng 症状 / Symptoms
- Tango N3 - Chương 8 - Bài 2: Có dấu hiệu gì? 何のサイン? / What Sign ?
- Tango N3 - Chương 8 - Bài 1: Cơ thể 体 / Body
- Tango N3 - Chương 7 - Bài 5: Sở thích 趣味 / Hobbies
- Tango N3 - Chương 7 - Bài 4: Ăn diện おしゃれ / Fashionable
- Tango N3 - Chương 7 - Bài 3: Thời trang ファッション / Fashion
- Tango N3 - Chương 7 - Bài 2: Thể thao スポーツ / Sports
- Tango N3 - Chương 7 - Bài 1: Du lịch 旅行 / Travel
- Tango N3 - Chương 6 - Bài 5: Bằng máy vi tính パソコンで / Using Computers
- Tango N3 - Chương 6 - Bài 4: Là công việc như thế nào? どんな仕事? / What Kind of Job
- Tango N3 - Chương 6 - Bài 3: Quan hệ trên dưới 上下関係 / Hierarchical Relationships
- Tango N3 - Chương 6 - Bài 2: Công ty 会社 / Company
- Tango N3 - Chương 6 - Bài 1: Việc làm 就職 / Getting a Job
- Tango N3 - Chương 5 - Bài 5: Hãy cố gắng hơn nữa! もっとがんばれ! / Try Harder!
- Tango N3 - Chương 5 - Bài 4: Thi cử 試験 / Tests
- Tango N3 - Chương 5 - Bài 3: Trường đại học của Nhật Bản 日本の大学 / Japanese Universities
- Tango N3 - Chương 5 - Bài 2: Học tập 勉強 / Studying
- Tango N3 - Chương 5 - Bài 1: Trường học 学校 / School
- Tango N3 - Chương 4 - Bài 5: Lái xe 運転する / Driving
- Tango N3 - Chương 4 - Bài 4: Xe buýt バス / Bus
- Tango N3 - Chương 4 - Bài 3: Tàu điện và tàu Shin kansen 電車と新幹線 / Trains and the Shinkansen
- Tango N3 - Chương 4 - Bài 2: Đi bộ trong thành phố 町を歩く / Walking around the Town
- Tango N3 - Chương 4 - Bài 1: Quanh cảnh thành phố 町のようす / Town Appearance
- Tango N3 - Chương 3 - Bài 5: Cả những việc như thế này こんなことも / Miscellaneous
- Tango N3 - Chương 3 - Bài 4: Từ sáng đến tối 朝から夜まで / From Morning Until Night
- Tango N3 - Chương 3 - Bài 3: Mua sắm 買い物 / Shoping
- Tango N3 - Chương 3 - Bài 2: Tiền và ngân hàng お金と銀行 / Money and Banks
- Tango N3 - Chương 3 - Bài 1: Nhà 家 / Home
- Tango N3 - Chương 2 - Bài 5: Việc nhà 家事 / House Chores
- Tango N3 - Chương 2 - Bài 4: Cách làm món ăn 料理の津きり方
- Tango N3 - Chương 2 - Bài 3: Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn 料理の道具と材料
- Tango N3 - Chương 2 - Bài 2: Đời sống ẩm thực 食生活 / Eating Habits
- Tango N3 - Chương 2 - Bài 1: Cách nói về thời gian 時の表現 / Time expression
- Tango N3 - Chương 1 - Bài 5: Là người như thế nào? どんな人 / What kind of person?
- Tango N3 - Chương 1 - Bài 4: Giao tiếp コミュニケーション / Communication
- Tango N3 - Chương 1 - Bài 3: Người yêu 恋人 / Lover
- Tango N3 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè và người quen 友だちと知り合い / Friends and Acquaintances
- Tango N3 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family