2500 từ vựng Tango N2 theo bài (単語N2)
Giáo trình Tango là một bộ sách học từ vựng tiếng Nhật rất phổ biến, được nhiều người học lựa chọn, đặc biệt là những ai đang ôn luyện cho kỳ thi năng lực Nhật ngữ JLPT.Playlist bao gồm toàn bộ 12 chương, 60 bài chia theo từng bài.
__________________________________________________
* Đăng ký kênh facebook để nhận cập nhập mới và tải thêm tài liệu học tiếng Nhật
https://facebook.com/vuihoctiengnhatvnjp*
Đăng ký kênh youtube để xem video mới nhất
https://youtube.com/@vuihoctiengnhatvnjp
#日本語 #単語 #tango #JLPT #N2 #日本語能力試験 #言葉 #họctiếngNhật #2500từvựngTangoN2 #từvựng
Curated by: Vui học tiếng Nhật (60 videos)
Tracks in this Playlist
- Tango N2 - Chương 12 - Bài 5: Cách nói nối 接続表現 / Conjunctive Expressions
- Tango N2 - Chương 12 - Bài 4: Phó từ 副詞 / Adverb
- Tango N2 - Chương 12 - Bài 3: Thành ngữ ③ Cơ thể 慣用句③体 / Idioms ③ Body
- Tango N2 - Chương 12 - Bài 2: Thành ngữ ② Đầu, mặt 慣用句②頭・顔
- Tango N2 - Chương 12 - Bài 1: Thành ngữ ① Tính khí, tâm hồn, tâm trạng 慣用句①気・心・胸
- Tango N2 - Chương 11 - Bài 5: Hình ảnh tiêu cực マイナスのイメージ / Negative Image
- Tango N2 - Chương 11 - Bài 4: Hình ảnh tích cực プラスのイメージ / Positive Image
- Tango N2 - Chương 11 - Bài 3: Cảm giác buồn bã ブルーな気分 / Feeling Down
- Tango N2 - Chương 11 - Bài 2: Cảm giác thoải mái いい気分 / Feeling Good
- Tango N2 - Chương 11 - Bài 1: Tính cách 性格 / Personality
- Tango N2 - Chương 10 - Bài 5: Thế giới, môi trường 世界・環境 / World, Environment
- Tango N2 - Chương 10 - Bài 4: Xã hội 社会 / Society
- Tango N2 - Chương 10 - Bài 3: Chính trị 政治 / Politics
- Tango N2 - Chương 10 - Bài 2: Tai nạn 事故 / Accidents
- Tango N2 - Chương 10 - Bài 1: Rắc rối, sự cố トラブル・事件 / Trouble, Incidents
- Tango N2 - Chương 9 - Bài 5: Làm đẹp 美容 / Beauty
- Tango N2 - Chương 9 - Bài 4: Bệnh và điều trị 病気と治療 / Illness and treatment
- Tango N2 - Chương 9 - Bài 3: Triệu chứng bệnh 症状 / Symptoms
- Tango N2 - Chương 9 - Bài 2: Trước khi đổ bệnh 病気になる前に / Before Getting Sick
- Tango N2 - Chương 9 - Bài 1: Cơ thể và sức khỏe 体と健康 / Body and Health
- Tango N2 - Chương 8 - Bài 5: Du lịch 旅行 / Travel
- Tango N2 - Chương 8 - Bài 4: Ngày nghỉ 休日 / Holiday
- Tango N2 - Chương 8 - Bài 3: Thiên nhiên 自然 / Nature
- Tango N2 - Chương 8 - Bài 2: Bão, động đất 台風・地震 / Typhoon, Earthquake
- Tango N2 - Chương 8 - Bài 1: Khí hậu và thời tiết 気候と天気 / Climate and Weather
- Tango N2 - Chương 7 - Bài 5: Sở thích, ý thích 趣味・好み / Hobby, Preference
- Tango N2 - Chương 7 - Bài 4: Sách 本 / Book
- Tango N2 - Chương 7 - Bài 3: Giải trí エンターテインメント / Entertainment
- Tango N2 - Chương 7 - Bài 2: Thời trang ファッション / Fashion
- Tango N2 - Chương 7 - Bài 1: Thi đấu 競技 / Competition
- Tango N2 - Chương 6 - Bài 5: Nghỉ việc, chuyển chỗ làm 退職・転職 / Quitting Jobs, Changing Jobs
- Tango N2 - Chương 6 - Bài 4: Quan hệ trên dưới 上下関係 / Hierarchical Relationship
- Tango N2 - Chương 6 - Bài 3: Công việc 仕事 / Work
- Tango N2 - Chương 6 - Bài 2: Công ty 会社 / Company
- Tango N2 - Chương 6 - Bài 1: Tìm việc, việc làm 就職 / Finding Employment
- Tango N2 - Chương 5 - Bài 5: Máy tính (Điện thoại thông minh) パソコン(スマホ)
- Tango N2 - Chương 5 - Bài 4: Đại học, Cao học 大学・大学院 / University, Graduate School
- Tango N2 - Chương 5 - Bài 3: Thi cử 試験 / Exam
- Tango N2 - Chương 5 - Bài 2: Học tập 勉強 / Studying
- Tango N2 - Chương 5 - Bài 1: Trường học 学校 / School
- Tango N2 - Chương 4 - Bài 5: Các ngành công nghiệp 産業 / Industry
- Tango N2 - Chương 4 - Bài 4: Giao thông 交通 / Transportation
- Tango N2 - Chương 4 - Bài 3: Quê hương ふるさと / Hometown
- Tango N2 - Chương 4 - Bài 2: Ủy ban (Văn phòng Nhà nước) 役所 / City Office
- Tango N2 - Chương 4 - Bài 1: Phố xá 町 / Town
- Tango N2 - Chương 3 - Bài 5: Chuyển nhà 引っ越し / Moving
- Tango N2 - Chương 3 - Bài 4: Việc nhà 家事 / House Chores
- Tango N2 - Chương 3 - Bài 3: Nấu ăn 料理 / Cooking
- Tango N2 - Chương 3 - Bài 2: Công việc hàng ngày 日課 / Daily Routine
- Tango N2 - Chương 3 - Bài 1: Buổi sáng 朝 / Morning
- Tango N2 - Chương 2 - Bài 5: Từ thể hiện thời gian 時を表す言葉 / Words Expressing Time
- Tango N2 - Chương 2 - Bài 4: Mua sắm 買い物 / Shopping
- Tango N2 - Chương 2 - Bài 3: Bữa ăn 食事 / Food
- Tango N2 - Chương 2 - Bài 2: Tiền bạc お金 / Money
- Tango N2 - Chương 2 - Bài 1: Nơi ở 住まい / Housing
- Tango N2 - Chương 1 - Bài 5: Mối quan hệ (trở nên) xấu đi 関係悪化 / Bad Relationship
- Tango N2 - Chương 1 - Bài 4: Người yêu 恋人 / Lover
- Tango N2 - Chương 1 - Bài 3: Người quen, mối quan hệ giao tiếp 知人・付き合い / Acquaintances
- Tango N2 - Chương 1 - Bài 2: Bạn bè 友達 / Friends
- Tango N2 - Chương 1 - Bài 1: Gia đình 家族 / Family